Thoi phân bào hình thành, màng nhân tiêu biến. Kỳ giữa I: bivalent xếp ở xích đạo, mỗi cặp gắn sợi thoi từ một cực (khác nguyên phân). Kỳ sau I: cặp tương đồng phân li về hai cực, mỗi cực nhận n nhiễm sắc thể kép (nhưng từ cả bố và mẹ ngẫu nhiên). […]
Lưu trữ danh mục: Hướng dẫn
Ở động vật đực, tạo 4 tinh trùng; ở cái, thường tạo 1 trứng và 3 thể cực tiêu biến. Giảm phân đảm bảo khi thụ tinh, hợp tử có 2n nhiễm sắc thể. Nếu lỗi như không phân li (nondisjunction), gây bất thường như hội chứng Down. Giảm phân chỉ xảy ra ở sinh […]
Giảm phân là phân chia đặc biệt ở tế bào sinh dục, giảm số nhiễm sắc thể từ lưỡng bội (2n) xuống đơn bội (n), tạo giao tử cho sinh sản hữu tính. Nó gồm hai lần phân chia liên tiếp: giảm phân I và II, mà chỉ nhân đôi DNA một lần trước giảm […]
Nguyên phân đảm bảo mỗi tế bào con nhận bộ gen đầy đủ, duy trì tính ổn định di truyền. Nó xảy ra ở hầu hết tế bào soma, giúp da lành vết thương, gan tái sinh hay xương dài ra. Nếu lỗi xảy ra, như không phân li đúng, có thể gây đột biến […]
Nguyên phân là kiểu phân chia tế bào tạo ra hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ về bộ nhiễm sắc thể (2n). Đây là cơ chế chính cho sự tăng trưởng và sửa chữa ở sinh vật đa bào. Nguyên phân bao gồm bốn kỳ chính: kỳ đầu (prophase), kỳ giữa (metaphase), […]
Ở pha M, tế bào thực hiện nguyên phân hoặc giảm phân. Các điểm kiểm soát (checkpoints) ở G1/S, G2/M và giữa kỳ giữa đảm bảo DNA không lỗi trước khi tiến hành. Nếu phát hiện tổn thương, tế bào có thể sửa chữa hoặc tự chết (apoptosis). Chu kỳ này được điều hòa bởi […]
Ở sinh vật đơn bào, phân chia tế bào chính là cách sinh sản vô tính. Ở sinh vật đa bào, nó góp phần hình thành cơ thể phức tạp từ một tế bào hợp tử. Sự chính xác của phân chia tế bào đảm bảo tính ổn định di truyền qua các thế hệ, […]
